Lineにてご相談やレッスン変更等、担当者が伺います
Messengerにてご相談やレッスン変更等、担当者が伺います
Zaloにてご相談やレッスン変更等、担当者が伺います

日越オンライン辞書

Japanese-Vietnamese Dictionary

検索結果  "ăn" 1件

日本語 食べる たべる (漢越語: Thực)
ベトナム語 Động từăn
例文 私は毎日ご飯を食べます。
Tôi ăn cơm hàng ngày.
マイ単語

類義語の検索結果 "ăn" 5件

日本語 あなた
button1
ベトナム語 Danh từbạn
例文 あなたは先生ですか。
Bạn là giáo viên à?
マイ単語
日本語 ~さん
button1
ベトナム語 Giới từông/bà/anh/chị... (漢越語: -)
例文 あのかたは田中さんです。
Vị kia là anh Tanaka.
マイ単語
日本語 ~ちゃん
button1
ベトナム語 Giới từbé (thân mật) (漢越語: -)
例文 たなかさんは先生です。
Anh Tanaka là giáo viên.
マイ単語
日本語 会社員
button1
ベトナム語 Danh từnhân viên công ty (漢越語: Công Ty Viên)
例文 かれはがくせいです。
Anh ấy là sinh viên.
マイ単語
日本語 社員
ベトナム語 Danh từnhân viên công ty (nói nội bộ) (漢越語: Xã Viên)
例文 わたしはかいしゃいんです。
Tôi là nhân viên công ty.
マイ単語

フレーズの検索結果 "ăn" 20件

私は毎日ご飯を食べます。
Tôi ăn cơm hàng ngày.
あなたは先生ですか。
Bạn là giáo viên à?
あなたは先生ですか。
Bạn có phải là giáo viên không?
あのかたは田中さんです。
Vị kia là anh Tanaka.
たなかさんは先生です。
Anh Tanaka là giáo viên.
かれはがくせいです。
Anh ấy là sinh viên.
わたしはかいしゃいんです。
Tôi là nhân viên công ty.
IMCのしゃいんです。
Tôi là nhân viên của IMC.
ちちはぎんこういんです。
Bố tôi là nhân viên ngân hàng.
いしゃはびょういんにいます。
Bác sĩ đang ở bệnh viện.
おなまえは?なんさいですか。
Tên bạn là gì? Bạn bao nhiêu tuổi?
友達が家に来ます。
Bạn tôi đến nhà.
スーパーでパンを買いました。
Tôi mua bánh mì ở siêu thị.
飛行機で日本へ行きます。
Tôi đi Nhật bằng máy bay.
船で島へ行きます。
Tôi đi đến đảo bằng tàu thủy.
電車は速いです。
Tàu điện nhanh.
新幹線はとても速いです。
Tàu siêu tốc rất nhanh.
バスで学校へ行きます。
Tôi đi học bằng xe buýt.
自転車で公園へ行きます。
Tôi đi công viên bằng xe đạp.
友達と映画を見ます。
Tôi xem phim với bạn.

索引から検索

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |