Lineにてご相談やレッスン変更等、担当者が伺います
Messengerにてご相談やレッスン変更等、担当者が伺います
Zaloにてご相談やレッスン変更等、担当者が伺います

日越オンライン辞書

Japanese-Vietnamese Dictionary

検索結果  "già" 0件

類義語の検索結果 "già" 3件

日本語 先生
button1
ベトナム語 Danh từgiáo viên (漢越語: Tiên Sinh)
例文 にほんじんです。
Tôi là người Nhật.
マイ単語
日本語 教師
button1
ベトナム語 Danh từgiáo viên (tự xưng) (漢越語: Giáo Sư)
例文 せんせいはやさしいです。
Thầy giáo rất hiền.
マイ単語
日本語 家族
button1
ベトナム語 Danh từgia đình (漢越語: Gia tộc)
例文 家族と旅行します。
Tôi đi du lịch với gia đình.
マイ単語

フレーズの検索結果 "già" 7件

あなたは先生ですか。
Bạn là giáo viên à?
あなたは先生ですか。
Bạn có phải là giáo viên không?
たなかさんは先生です。
Anh Tanaka là giáo viên.
せんせいはやさしいです。
Thầy giáo rất hiền.
わたしはきょうしです。
Tôi là giáo viên.
この人は先生です。
Người này là thầy giáo.
家族と旅行します。
Tôi đi du lịch với gia đình.

索引から検索

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |