
English-Vietnamese Online Dictionary
Vietnamese | giả dối |
English | Adjectivesliar |
Vietnamese | du lịch khảo sát làm quen |
English | Nounsfamiliarisation visit |
Example Sentences | tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương |
Vietnamese | bida |
English | Nounsbilliards |
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2025 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.