























飾
SỨC (Trang trí)
決
QUYẾT (Quyết định)
戻
LỆ (Quay lại)
植
THỰC (Trồng cây)
並
TỊNH (Sắp xếp)
決める
きめる (Quyết định)
並べる
ならべる (Sắp xếp)
植える
うえる (Trồng cây)
飾る
かざる (Trang trí)
戻す
もどす (Để lại)
玄
HUYỀN (Đen)
箱
TƯƠNG (Cái hộp)
予
DỰ (Dự định)
復
PHỤC (Hồi phục)
習
TẬP (Luyện tập)
箱
はこ (Cái hộp)
予習する
よしゅうする (Chuẩn bị bài)
復習する
ふくしゅうする (Ôn tập)
玄関
げんかん (Tiền sảnh)
壁
BÍCH (Bức tường)
池
TRÌ (Cái ao)
周
CHU (Chu vi)
元
NGUYÊN (Căn bản)
関
QUAN (Quan hệ)
壁
かべ (Bức tường)
元
もと (Ban đầu, cũ)
池
いけ (Ao)
周り
まわり(Xung quanh)
