第30課・Hán tự bài 30 cơ bản

SỨC (Trang trí)

QUYẾT (Quyết định)

LỆ (Quay lại)

THỰC (Trồng cây)

TỊNH (Sắp xếp)

決める

きめる (Quyết định)

並べる

ならべる (Sắp xếp)

植える

うえる (Trồng cây)

飾る

かざる (Trang trí)

戻す

もどす (Để lại)

HUYỀN (Đen)

TƯƠNG (Cái hộp)

DỰ (Dự định)

PHỤC (Hồi phục)

TẬP (Luyện tập)

はこ (Cái hộp)

予習する

よしゅうする (Chuẩn bị bài)

復習する

ふくしゅうする (Ôn tập)

玄関

げんかん (Tiền sảnh)

BÍCH (Bức tường)

TRÌ (Cái ao)

CHU (Chu vi)

NGUYÊN (Căn bản)

QUAN (Quan hệ)

かべ (Bức tường)

もと (Ban đầu, cũ)

いけ (Ao)

周り

まわり(Xung quanh)
1 / 28

Hán tự bài 30 cơ bản

1 / 31

2 / 31

3 / 31

4 / 31

5 / 31

6 / 31

決める

7 / 31

並べる

8 / 31

植える

9 / 31

飾る

10 / 31

戻す

11 / 31

12 / 31

13 / 31

14 / 31

15 / 31

16 / 31

17 / 31

予習する

18 / 31

復習する

19 / 31

玄関

20 / 31

21 / 31

22 / 31

23 / 31

24 / 31

25 / 31

26 / 31

27 / 31

28 / 31

周り

29 / 31

Nối âm hán thích hợp

30 / 31

Nối âm hán thích hợp

31 / 31

Nối âm hán thích hợp

Your score is

The average score is 0%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *