第31課・Hán tự bài 31 cơ bản









込

NHẬP (Đông đúc)

試

THÍ (Thí nghiệm)

受

THỤ (Nhận)

申

THÂN (Xưng tên)

続ける

つづける (Tiếp tục)

受ける

うける (Tham dự)

試験

しけん (Kỳ thi)

申し込む

もうしこむ (Đăng ký)

発

PHÁT (Xuất phát)

結

KẾT (Kết hôn)

表

BIỂU (Bảng biểu)

連

LIÊN (Liên tục)

憩

KHẾ (Nghỉ ngơi)

結婚

けっこん (Kết hôn)

連休

れんきゅう (Nghỉ dài)

発表

はっぴょう (Phát biểu)

休憩する

きゅうけいする (Nghỉ ngơi)

式

THỨC (Nghi thức)

会

HỘI (Gặp)

支

CHI (Chi nhánh)

婚

HÔN (Kết hôn)

教

GIÁO (Giáo dục)

式

しき (Lễ)

結婚式

けっこんしき (Lễ kết hôn)

支店

してん (Chi nhánh)

教会

きょうかい (Nhà thờ)

泉

TUYỀN (Suối)

園

VIÊN (Công viên)

物

VẬT (Động vật)

温

ÔN (Ấm)

動

ĐỘNG (Động vật)

動物

どうぶつ (Động vật)

動物園

どうぶつえん (Sở thú)

温泉

おんせん (Suối nước nóng)
1 / 34

Hán tự bài 31 cơ bản

1 / 38

込

2 / 38

試

3 / 38

受

4 / 38

申

5 / 38

続ける

6 / 38

受ける

7 / 38

試験

8 / 38

申し込む

9 / 38

発

10 / 38

結

11 / 38

表

12 / 38

連

13 / 38

憩

14 / 38

結婚

15 / 38

連休

16 / 38

発表

17 / 38

休憩する

18 / 38

式

19 / 38

会

20 / 38

支

21 / 38

婚

22 / 38

教

23 / 38

式

24 / 38

結婚式

25 / 38

支店

26 / 38

教会

27 / 38

泉

28 / 38

園

29 / 38

物

30 / 38

温

31 / 38

動

32 / 38

動物

33 / 38

動物園

34 / 38

温泉

35 / 38

Nối âm hán thích hợp

受
続
込
申
試

36 / 38

Nối âm hán thích hợp

憩
表
結
連
発

37 / 38

Nối âm hán thích hợp

支
式
会
教
婚

38 / 38

Nối âm hán thích hợp

泉
物
動
温
園

Your score is

The average score is 0%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *