

















うかがう - TỨ, TỶ - Thăm viếng, hỏi
ちこく - TRÌ KHẮC - Đến muộn, trễ giờ
おくれる - TRÌ - Bị trễ, bị muộn
しつれい - THẤT LỄ - Thất lễ, bất lịch sự
しつれいする - THẤT LỄ - Xin phép, thất lễ
しっぱい - THẤT BẠI - Thất bại
あせをかく - HÃN -Toát mồ hôi, đổ mồ hôi
ざんねん - TÀN NIỆM - Đáng tiếc
わらい - TIẾU - Tiếng cười, nụ cười
えがお - TIẾU NHAN - Khuôn mặt tươi cười
ちょうし - ĐIỀU TỬ - Tình trạng, trạng thái
きょうちょう -CƯỜNG ĐIỀU - Nhấn mạnh, cường điệu
しらべる - ĐIỀU - Điều tra, tìm hiểu
ちょうさ - ĐIỀU TRA - Sự điều tra, cuộc khảo sát
いどう - DI ĐỘNG - Sự di chuyển, di động
うつる - DI -Di chuyển, chuyển sang (tự động từ)
うつす - DI - Di chuyển, chuyển cái gì đó (tha động từ)
こんなん - KHỐN NAN - Khó khăn, khốn khổ
なんもん - NAN VẤN - Vấn đề khó, câu hỏi hóc búa