第40課・Hán tự bài 40 cơ bản


TÚY (Say rượu)

ĐÁO (Chu đáo)

SỐ (Con số)

TRẮC (Đo lường)

XÁC (Xác nhận)

数える

かぞえる (Đếm)

到着する

とうちゃくする (Đến nơi)

測る

はかる (Đo, cân)

酔う

よう (Say)

確かめる

たしかめる (Xác nhận)

TƯỚNG (Thủ tướng)

LÝ (Mặt sau)

ĐÀM (Đàm thoại)

BÁO (Báo cáo)

BIỂU (Biểu thị)

THƯƠNG (Vết thương)

YẾU (Tất yếu)

KÝ (Ký gửi)

予報

よほう (Dự báo)

おもて (Mặt phải)

相談する

そうだんする (Trao đổi)

うら (Mặt trái)

きず (Vết thương)

必要

ひつよう (Tất yếu)

年寄り

かわり (Thay thế)
1 / 25

Hán tự bài 40 cơ bản

1 / 28

2 / 28

3 / 28

4 / 28

5 / 28

6 / 28

数える

7 / 28

到着する

8 / 28

測る

9 / 28

酔う

10 / 28

確かめる

11 / 28

12 / 28

13 / 28

14 / 28

15 / 28

16 / 28

17 / 28

18 / 28

19 / 28

予報

20 / 28

21 / 28

相談する

22 / 28

23 / 28

24 / 28

必要

25 / 28

年寄り

26 / 28

Nối âm hán thích hợp

27 / 28

Nối âm hán thích hợp

28 / 28

Nối âm hán thích hợp

Your score is

The average score is 0%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *