






















酔
TÚY (Say rượu)
到
ĐÁO (Chu đáo)
数
SỐ (Con số)
測
TRẮC (Đo lường)
確
XÁC (Xác nhận)
数える
かぞえる (Đếm)
到着する
とうちゃくする (Đến nơi)
測る
はかる (Đo, cân)
酔う
よう (Say)
確かめる
たしかめる (Xác nhận)
相
TƯỚNG (Thủ tướng)
裏
LÝ (Mặt sau)
談
ĐÀM (Đàm thoại)
報
BÁO (Báo cáo)
表
BIỂU (Biểu thị)
傷
THƯƠNG (Vết thương)
要
YẾU (Tất yếu)
寄
KÝ (Ký gửi)
予報
よほう (Dự báo)
表
おもて (Mặt phải)
相談する
そうだんする (Trao đổi)
裏
うら (Mặt trái)
傷
きず (Vết thương)
必要
ひつよう (Tất yếu)
年寄り
かわり (Thay thế)
