






























補佐する
ほさする - Bổ Tá - Phụ tá, trợ lý
礎
SỞ - cơ sở
会社の礎を築く
かいしゃのいしずえをきずく - Hội Xã Sở Trúc - Đặt nền tảng cho công ty
基礎
きそ - Cơ Sở - Cơ bản
建物の礎石
たてもののそせき - Kiến Vật Sở Thạch - Nền móng của tòa nhà
践
Tiễn - Thực tiễn
実践
じっせん - Thực Tiễn - Thực tiễn
実践的な
じっせんてきな - Thực Tiễn Tính - Tính thực tiễn
模
Mô - Quy mô
規模
きぼ - Quy Mô - Quy mô
模型
もけい - Mô Hình - Mô hình
模様
もよう - Mô Dạng - Hoa văn
模倣
もほう - Mô Phỏng - Mô phỏng
模索する
もさくする - Mô Sách - Tìm kiếm
空模様を確認する
そらもようをかくにんする - Không Mô Dạng Xác Nhận - Cập nhật tình hình thời tiết
範
PHẠM - Mô phạm
模範
もはん - Mô Phạm - Mô hình, kiểu mẫu
模範解答
もはんかいとう - Mô Phạm Giải Đáp - Câu trả lời mẫu
社会の規範
しゃかいのきはん - Xã Hội Quy Phạm - Quy chuẩn của xã hội
範囲
はんい - Phạm Vi - Phạm vi
釈
THÍCH - Giải thích
解釈する
かいしゃくする - Giải Thích - Giải thích
注釈を加える
ちゅうしゃくをくわえる - Chú Thích Gia - Thêm chú thích
釈明
しゃくめい - Thích Minh - Thanh minh, giải thích
被疑者を釈放する
ひぎしゃをしゃくほうする - Bị Nghi Giả Thích Phóng - Thả tự do cho nghi phạm
拠
CỨ - căn cứ
根拠
こんきょ - Căn Cứ - Căn cứ
拠点
きょてん - Cứ Điểm - Cứ điểm, cơ sở
占拠
せんきょ - Chiếm Cứ - Chiếm đóng, chiếm cứ
証拠
しょうこ - Chứng Cứ - Bằng chứng, chứng cứ
克
KHẮC - Khắc phục
克
KHẮC - Khắc phục
克服する
こくふくする - Khắc Phục - Khắc phục
克明
こくめい - Khắc Minh - Chi tiết, cụ thể
擬
NGHĨ - Thi thử
模擬試験
もぎしけん - Mô Nghĩ Thí Nghiệm - Thi thử
擬音語
ぎおんご - Nghĩ Âm Ngữ - Từ tượng thanh
擬態語
ぎたいご - Nghĩ Thái Ngữ - Từ tượng hình
擬人化する
ぎじんかする - Nghĩ Nhân Hóa - Nhân cách hóa
哲
Triết - triết học
哲学
てつがく - Triết Học - Triết học
人生哲学
じんせいてつがく - Nhân Sinh Triết Học - Triết lý sống
倫
LUÂN - Luân lý
倫理
りんり - Luân Lý - Đạo lý, đạo đức
企業倫理
きぎょうりんり - Xí Nghiệp Luân Lý - Đạo đức doanh nghiệp
志
CHÍ - chí toại
政治家を志す
せいじかをこころざす - Chính Trị Gia Chí - Ước muốn trở thành chính trị gia
志を遂げる
こころざしをとげる - Chí Toại - Đạt được ước muốn
意志が強い
いしがつよい - Ý Chí Cường - Ý chí mạnh mẽ
志望校
しぼうこう - Chí Vọng Hiệu - Trường nguyện vọng
ブランド志向
ブランドしこう - Chí Hướng - Nghiện hàng hiệu
闘志を燃やす
とうしをもやす - Đấu Chí Nhiên - Khơi dậy ý chí chiến đấu
功
Công - Thành công
成功する
せいこうする - Thành Công - Thành công
功績
こうせき - Công Tích - Thành tích
功労者
こうろうしゃ - Công Lao Giả - Người có công
年功序列
ねんこうじょれつ - Niên Công Tự Liệt - Chế độ thâm niên
功罪
こうざい - Công Tội - Công tội, lợi và hại
怪我の功名
けがのこうみょう - Ngã Công Danh - Trong cái rủi có cái may
功德を積む
くどくをつむ - Công Đức Tích - Tích công đức
佳
Giai - giai nhân
佳人
かじん - Giai Nhân - Người phụ nữ đẹp
佳作
かさく - Giai Tác - Tác phẩm xuất sắc
佳境
かきょう - Giai Cảnh - Cao trào
秀
Tú - ưu tú
優秀な
ゆうしゅうな - Ưu Tú - Xuất sắc, ưu tú
一番の秀才
いちばんのしゅうさい - Nhất Phiên Tú Tài - Người tài giỏi nhất
一芸に秀でる
いちげいにひいでる - Nhất Nghệ Tú - Vượt trội trong lĩnh vực nghệ thuật
推
Suy - Suy tiến
佐藤氏を次期社長に推す
さとうしをじきしゃちょうにおす - Tá Đằng Thị Thứ Kỳ Xã Trưởng Suy - Tiến cử ông Sato sẽ là vị giám đốc tiếp theo
推進する
すいしんする - Suy Tiến - Thúc đẩy
推定する
すいていする - Suy Định - Ước tính, suy đoán
推理する
すいりする - Suy Lý - Suy luận
推移
すいい - Suy Di - Biến động
作文を推敲する
さくぶんをすいこうする - Tác Văn Suy Kha - Sửa lại bài viết
薦
Tiến - suy tiến
薦める
すすめる - Tiến - Đề xuất, gợi ý
推薦
すいせん - Suy Tiến - Tiến cử
自薦
じせん - Tự Tiến - Tự tiến cử
訂
Đính - Đính chính
訂正する
ていせいする - Đính Chính - Sửa lỗi
改訂版
かいていばん - Cải Đính Bản - Bản in tái bản
項
Hạng - Hạng mục
項目
こうもく - Hạng Mục - Mục
検討事項
けんとうじこう - Kiểm Thảo Sự Hạng - Điều khoản thảo luận
注意事項
ちゅういじこう - Chú Ý Sự Hạng - Điều khoản cần chú ý
共通項
きょうつうこう - Cộng Thông Hạng - Hạng mục chung
募集要項
ぼしゅうようこう - Mộ Tập Yếu Hạng - Hạng mục yêu cầu tuyển dụng
索
さく - Tác - Mất 10 đêm để tìm kiếm sợi tơ
搜索
そうさく - Sưu Tác - Tìm kiếm, điều tra
索引を引く
さくいんをひく - Tác Dẫn Dẫn - Tra cứu phụ lục
検索する
けんさくする - Kiểm Tác - Tra cứu tìm kiếm
模索する
もさくする - Mô Tác - Tìm kiếm
稿
Cảo - Nguyên cảo
原稿
げんこう - Nguyên Cảo - Bản thảo
投稿
とうこう - Đầu Cảo - Đăng bài
寄稿
きこう - Ký Cảo - Gửi bản thảo, gửi bài viết
