






























翻
Phiên - Phiên dịch
旗が風に翻る
はたがかぜにはためく - Kỳ Phong Phiên - Lá cờ bay phấp phới trong gió
前言を翻す
ぜんげんをひるがえす - Tiền Ngôn Phiên - Thay đổi những nhận xét trước đây
翻訳する
ほんやくする - Phiên Dịch - Dịch
欄
Lan - Lan can
欄干
らんかん - Lan Can - Lan can
解答欄
かいとうらん - Giải Đáp Lan - Ô trả lời
欄外
らんがい - Lan Ngoại - Lề vở, lề sách
載
Tải - Vận tải
載せる
のせる - Tải - Chất lên, đăng tải
新聞に会社の広告が載る
しんぶんにかいしゃのこうこくがのる - Tân Văn Hội Xã Quảng Cáo Tải - Đăng quảng cáo của công ty lên báo
掲載する
けいさいする - Yết Tải - Đăng lên
記載する
きさいする - Ký Tải - Ghi chép
啓
Khải - Mở lời
啓発
けいはつ - Khải Phát - Mở mang (trí thức)
自己啓発
じこけいはつ - Tự Kỷ Khải Phát - Tự trau dồi mở mang kiến thức
拝啓
はいけい - Bái Khải - Kính gửi
啓蒙書を読む
けいもうしょをよむ - Khải Mông Thư Độc - Sách vỡ lòng
監
Giám - Giám đốc
監視する
かんしする - Giám Thị - Giám sát
会計を監査する
かいけいをかんさする - Hội Kế Giám Tra - Kiểm toán
監修する
かんしゅうする - Giám Tu - Kiểm duyệt
督
Đốc - Quản đốc
監督する
かんとくする - Giám Đốc - Giám sát chỉ đạo
チームの監督
チームのかんとく - Giám Đốc - Huấn luyện viên của đội
映画監督
えいがかんとく - Ánh Họa Giám Đốc - Đạo diễn phim
督促する
とくそくする - Đốc Thúc - Thúc giục
矛
Mâu - Cây mâu
矛
ほこ - Mâu - Mũi giáo
矛先
ほこさき - Mâu Tiên - Mũi tấn công, hướng tấn công
盾
Thuẫn - Mâu thuẫn
矛と盾
ほことたて - Mâu Thuẫn - Cây giáo và cái khiên
矛盾する
むじゅんする - Mâu Thuẫn - Mâu thuẫn
後ろ盾
うしろだて - Hậu Thuẫn - Chống lưng, hậu thuẫn
浸
TẨM - Thấm ướt
浸る
ひたる - TẨM - Ngập
浸す
ひたす - TẨM - Ngâm
浸水
しんすい - TẨM Thủy - Nước ngập
透
Thấu - Trong suốt
川底が透いて見える
かわぞこがすいてみえる - Xuyên Để Thấu Kiến - Nhìn xuyên qua lòng hồ
紙幣を透かす
しへいをすかす - Chỉ Tệ Thấu - Xuyên qua tờ tiền giấy
肌が透ける
はだがすける - Cơ Thấu - Xuyên thấu cả da
諸
Chư - Tất cả
欧米諸国
おうべいしょこく - Âu Mỹ Chư Quốc - Các nước Âu Mỹ
諸悪の根源
しょあくのこんげん - Chư Ác Căn Nguyên - Căn nguyên của tội ác
諸説
しょせつ - Chư Thuyết - Thuyết
その他諸々
そのたもろもろ - Kỳ Tha Chư - Ngoài ra, còn nhiều thứ khác...
班
Ban - Nhóm
班を作る
はんをつくる - Ban Tác - Lập đội nhóm
班長
はんちょう - Ban Trưởng - Tổ trưởng, nhóm trưởng
救護班
きゅうごはん - Cứu Hộ Ban - Đội cứu hộ, nhóm cứu hộ
怠
Đãi - Lười biếng
怠慢
たいまん - Đãi Mạn - Sao nhãng
怠ける
なまける - Đãi - Lười làm việc
怠け者
なまけもの - Đãi Giả - Kẻ lười biếng
勤怠管理
きんたいかんり - Cần Đãi Quản Lý - Việc quản lý chấm công
倦怠期
けんたいき - Quyện Đãi Kỳ - Giai đoạn chán chường
誠
Thành - Thành thực
嘘から出た誠
うそからでたまこと - Hư Xuất Thành - Sự tín nhiệm đã không còn kể từ lời nói dối
誠実な人
せいじつなひと - Thành Thật Nhân - Người thật thà trung thực
誠意ある対応
せいいあるたいおう - Thành Ý Đối Ứng - Phản ứng trung thực
忠誠を誓う
ちゅうせいをちかう - Trung Thành Thệ - Thề trung thành với...
誠に
まことに - Thành - Thực sự, thành thật mà nói
誇
Khoa - Khoa trương
才能を誇る
さいのうをほこる - Tài Năng Khoa - Tự hào về tài năng
父を誇りに思う
ちちをほこりにおもう - Phụ Khoa Tư - Tự hào về bố
誇らしい
ほこらしい - Khoa - Tự hào
誇張する
こちょうする - Khoa Trương - Khoa trương, phóng đại
懸
Huyền - Treo
命を懸ける
いのちをかける - Mệnh Huyền - Đánh cược tính mạng
一生懸命
いっしょうけんめい - Nhất Sinh Huyền Mệnh - Chăm chỉ
懸賞に当たる
けんしょうにあたる - Huyền Thưởng Đương - Trúng thưởng
懸念する
けねんする - Huyền Niệm - Lo ngại
繰
SÀO - Kéo tơ
毛糸を繰る
けいとをくる - MAO TY SÀO - Xe sợi len
本のページを繰る
ほんのページをくる - BẢN - Mở trang sách
繰り返す
くりかえす - SÀO PHẢN - Lặp đi lặp lại
予定の時間を繰り上げる
よていのじかんをくりあげる - DỰ ĐÍNH THỜI GIAN SÀO THƯỢNG - Đẩy thời gian dự kiến lên sớm hơn
繰り越す
くりこす - SÀO VIỆT - Cộng dồn
析
TÍCH - Phân tích
原因を分析する
げんいんをぶんせきする - NGUYÊN NHÂN PHÂN TÍCH - Phân tích nguyên nhân
データを解析する
データをかいせきする - DỮ LIỆU GIẢI TÍCH - Phân tích dữ liệu
熟
THỤC - Thành thục
熟れたトマトを収穫する
うれたトマトをしゅうかくする - THỤC - Thu hoạch cà chua chín
成熟する
せいじゅくする - THÀNH THỤC - Trưởng thành
熟線する
れんさする - THỤC TẬP - Lành nghề, thành thục
未熟児
みじゅくじ - VỊ THỤC NHI - Trẻ sinh non
揮
HUY - Chỉ huy
指揮者
しきしゃ - CHỈ HUY GIẢ - Người chỉ huy
指揮する
しきする - CHỈ HUY - Chỉ huy
発揮する
はっきする - PHÁT HUY - Phát huy
