ほさする - Bổ Tá - Phụ tá, trợ lý
はたがかぜにはためく - Kỳ Phong Phiên - Lá cờ bay phấp phới trong gió
ぜんげんをひるがえす - Tiền Ngôn Phiên - Thay đổi những nhận xét trước đây
ほんやくする - Phiên Dịch - Dịch
かいとうらん - Giải Đáp Lan - Ô trả lời
らんがい - Lan Ngoại - Lề vở, lề sách
のせる - Tải - Chất lên, đăng tải
しんぶんにかいしゃのこうこくがのる - Tân Văn Hội Xã Quảng Cáo Tải - Đăng quảng cáo của công ty lên báo
けいさいする - Yết Tải - Đăng lên
きさいする - Ký Tải - Ghi chép
けいはつ - Khải Phát - Mở mang (trí thức)
じこけいはつ - Tự Kỷ Khải Phát - Tự trau dồi mở mang kiến thức
はいけい - Bái Khải - Kính gửi
けいもうしょをよむ - Khải Mông Thư Độc - Sách vỡ lòng
かんしする - Giám Thị - Giám sát
かいけいをかんさする - Hội Kế Giám Tra - Kiểm toán
かんしゅうする - Giám Tu - Kiểm duyệt
かんとくする - Giám Đốc - Giám sát chỉ đạo
チームのかんとく - Giám Đốc - Huấn luyện viên của đội
えいがかんとく - Ánh Họa Giám Đốc - Đạo diễn phim
とくそくする - Đốc Thúc - Thúc giục
ほこさき - Mâu Tiên - Mũi tấn công, hướng tấn công
ほことたて - Mâu Thuẫn - Cây giáo và cái khiên
むじゅんする - Mâu Thuẫn - Mâu thuẫn
うしろだて - Hậu Thuẫn - Chống lưng, hậu thuẫn
しんすい - TẨM Thủy - Nước ngập
かわぞこがすいてみえる - Xuyên Để Thấu Kiến - Nhìn xuyên qua lòng hồ
しへいをすかす - Chỉ Tệ Thấu - Xuyên qua tờ tiền giấy
はだがすける - Cơ Thấu - Xuyên thấu cả da
おうべいしょこく - Âu Mỹ Chư Quốc - Các nước Âu Mỹ
しょあくのこんげん - Chư Ác Căn Nguyên - Căn nguyên của tội ác
しょせつ - Chư Thuyết - Thuyết
そのたもろもろ - Kỳ Tha Chư - Ngoài ra, còn nhiều thứ khác...
はんをつくる - Ban Tác - Lập đội nhóm
はんちょう - Ban Trưởng - Tổ trưởng, nhóm trưởng
きゅうごはん - Cứu Hộ Ban - Đội cứu hộ, nhóm cứu hộ
たいまん - Đãi Mạn - Sao nhãng
なまける - Đãi - Lười làm việc
なまけもの - Đãi Giả - Kẻ lười biếng
きんたいかんり - Cần Đãi Quản Lý - Việc quản lý chấm công
けんたいき - Quyện Đãi Kỳ - Giai đoạn chán chường
うそからでたまこと - Hư Xuất Thành - Sự tín nhiệm đã không còn kể từ lời nói dối
せいじつなひと - Thành Thật Nhân - Người thật thà trung thực
せいいあるたいおう - Thành Ý Đối Ứng - Phản ứng trung thực
ちゅうせいをちかう - Trung Thành Thệ - Thề trung thành với...
まことに - Thành - Thực sự, thành thật mà nói
さいのうをほこる - Tài Năng Khoa - Tự hào về tài năng
ちちをほこりにおもう - Phụ Khoa Tư - Tự hào về bố
こちょうする - Khoa Trương - Khoa trương, phóng đại
いのちをかける - Mệnh Huyền - Đánh cược tính mạng
いっしょうけんめい - Nhất Sinh Huyền Mệnh - Chăm chỉ
けんしょうにあたる - Huyền Thưởng Đương - Trúng thưởng
けねんする - Huyền Niệm - Lo ngại
けいとをくる - MAO TY SÀO - Xe sợi len
ほんのページをくる - BẢN - Mở trang sách
くりかえす - SÀO PHẢN - Lặp đi lặp lại
よていのじかんをくりあげる - DỰ ĐÍNH THỜI GIAN SÀO THƯỢNG - Đẩy thời gian dự kiến lên sớm hơn
くりこす - SÀO VIỆT - Cộng dồn
げんいんをぶんせきする - NGUYÊN NHÂN PHÂN TÍCH - Phân tích nguyên nhân
データをかいせきする - DỮ LIỆU GIẢI TÍCH - Phân tích dữ liệu
うれたトマトをしゅうかくする - THỤC - Thu hoạch cà chua chín
せいじゅくする - THÀNH THỤC - Trưởng thành
れんさする - THỤC TẬP - Lành nghề, thành thục
みじゅくじ - VỊ THỤC NHI - Trẻ sinh non
しきしゃ - CHỈ HUY GIẢ - Người chỉ huy
はっきする - PHÁT HUY - Phát huy
かいしゃのいしずえをきずく - Hội Xã Sở Trúc - Đặt nền tảng cho công ty
たてもののそせき - Kiến Vật Sở Thạch - Nền móng của tòa nhà
じっせん - Thực Tiễn - Thực tiễn
じっせんてきな - Thực Tiễn Tính - Tính thực tiễn
もほう - Mô Phỏng - Mô phỏng
もさくする - Mô Sách - Tìm kiếm
そらもようをかくにんする - Không Mô Dạng Xác Nhận - Cập nhật tình hình thời tiết
もはん - Mô Phạm - Mô hình, kiểu mẫu
もはんかいとう - Mô Phạm Giải Đáp - Câu trả lời mẫu
しゃかいのきはん - Xã Hội Quy Phạm - Quy chuẩn của xã hội
かいしゃくする - Giải Thích - Giải thích
ちゅうしゃくをくわえる - Chú Thích Gia - Thêm chú thích
しゃくめい - Thích Minh - Thanh minh, giải thích
ひぎしゃをしゃくほうする - Bị Nghi Giả Thích Phóng - Thả tự do cho nghi phạm
きょてん - Cứ Điểm - Cứ điểm, cơ sở
せんきょ - Chiếm Cứ - Chiếm đóng, chiếm cứ
しょうこ - Chứng Cứ - Bằng chứng, chứng cứ
こくふくする - Khắc Phục - Khắc phục
こくめい - Khắc Minh - Chi tiết, cụ thể
もぎしけん - Mô Nghĩ Thí Nghiệm - Thi thử
ぎおんご - Nghĩ Âm Ngữ - Từ tượng thanh
ぎたいご - Nghĩ Thái Ngữ - Từ tượng hình
ぎじんかする - Nghĩ Nhân Hóa - Nhân cách hóa
てつがく - Triết Học - Triết học
じんせいてつがく - Nhân Sinh Triết Học - Triết lý sống
りんり - Luân Lý - Đạo lý, đạo đức
きぎょうりんり - Xí Nghiệp Luân Lý - Đạo đức doanh nghiệp
せいじかをこころざす - Chính Trị Gia Chí - Ước muốn trở thành chính trị gia
こころざしをとげる - Chí Toại - Đạt được ước muốn
いしがつよい - Ý Chí Cường - Ý chí mạnh mẽ
しぼうこう - Chí Vọng Hiệu - Trường nguyện vọng
ブランドしこう - Chí Hướng - Nghiện hàng hiệu
とうしをもやす - Đấu Chí Nhiên - Khơi dậy ý chí chiến đấu
せいこうする - Thành Công - Thành công
こうせき - Công Tích - Thành tích
こうろうしゃ - Công Lao Giả - Người có công
ねんこうじょれつ - Niên Công Tự Liệt - Chế độ thâm niên
こうざい - Công Tội - Công tội, lợi và hại
けがのこうみょう - Ngã Công Danh - Trong cái rủi có cái may
くどくをつむ - Công Đức Tích - Tích công đức
かじん - Giai Nhân - Người phụ nữ đẹp
かさく - Giai Tác - Tác phẩm xuất sắc
かきょう - Giai Cảnh - Cao trào
ゆうしゅうな - Ưu Tú - Xuất sắc, ưu tú
いちばんのしゅうさい - Nhất Phiên Tú Tài - Người tài giỏi nhất
いちげいにひいでる - Nhất Nghệ Tú - Vượt trội trong lĩnh vực nghệ thuật
さとうしをじきしゃちょうにおす - Tá Đằng Thị Thứ Kỳ Xã Trưởng Suy - Tiến cử ông Sato sẽ là vị giám đốc tiếp theo
すいしんする - Suy Tiến - Thúc đẩy
すいていする - Suy Định - Ước tính, suy đoán
すいりする - Suy Lý - Suy luận
さくぶんをすいこうする - Tác Văn Suy Kha - Sửa lại bài viết
すすめる - Tiến - Đề xuất, gợi ý
すいせん - Suy Tiến - Tiến cử
じせん - Tự Tiến - Tự tiến cử
ていせいする - Đính Chính - Sửa lỗi
かいていばん - Cải Đính Bản - Bản in tái bản
けんとうじこう - Kiểm Thảo Sự Hạng - Điều khoản thảo luận
ちゅういじこう - Chú Ý Sự Hạng - Điều khoản cần chú ý
きょうつうこう - Cộng Thông Hạng - Hạng mục chung
ぼしゅうようこう - Mộ Tập Yếu Hạng - Hạng mục yêu cầu tuyển dụng
さく - Tác - Mất 10 đêm để tìm kiếm sợi tơ
そうさく - Sưu Tác - Tìm kiếm, điều tra
さくいんをひく - Tác Dẫn Dẫn - Tra cứu phụ lục
けんさくする - Kiểm Tác - Tra cứu tìm kiếm
もさくする - Mô Tác - Tìm kiếm
げんこう - Nguyên Cảo - Bản thảo
とうこう - Đầu Cảo - Đăng bài
きこう - Ký Cảo - Gửi bản thảo, gửi bài viết