第32課・Hán tự bài 32 cơ bản






THÀNH (Thành công)

THẤT (Mất, thất bại)

BẠI (Thất bại)

HỢP (Hòa hợp)

CÔNG (Thành công)

成功する

せいこうする (Thành công)

失敗する

しっぱいする (Thất bại)

TÌNH (Trời nắng)

VÔ (Vô lý)

LÃNH (Lạnh)

LÝ (Lý do)

CÁCH (Tính cách)

合格する

ごうかくする (Đỗ)

無理をする

むりをする (Gắng sức)

晴れる

はれる (Quang đãng)

冷やす

ひやす (Làm mát)

ĐÔNG (Phía đông)

THÁI (Mập, béo)

TINH (Ngôi sao)

DƯƠNG (Mặt trời)

PHONG (Gió)

ひがし (Phía đông)

かぜ (Gió)

ほし (Ngôi sao)

太陽

たいよう (Mặt trời)

BẮC (Phía bắc)

西

TÂY (Phía tây)

NAM (Phía nam)

DẠ (Buổi tối)

TỊCH (Chiều tối)

西

にし (Phía tây)

きた (Phía bắc)

みなみ (Phía nam)

今夜

こんや (Tối nay)

夕方

ゆうがた (Chiều tối)
1 / 35

Hán tự bài 32 cơ bản

1 / 39

2 / 39

3 / 39

4 / 39

5 / 39

6 / 39

成功する

7 / 39

失敗する

8 / 39

9 / 39

10 / 39

11 / 39

12 / 39

13 / 39

合格する

14 / 39

無理をする

15 / 39

晴れる

16 / 39

冷やす

17 / 39

18 / 39

19 / 39

20 / 39

21 / 39

22 / 39

23 / 39

24 / 39

25 / 39

太陽

26 / 39

27 / 39

西

28 / 39

29 / 39

30 / 39

31 / 39

西

32 / 39

33 / 39

34 / 39

今夜

35 / 39

夕方

36 / 39

Nối âm hán thích hợp

37 / 39

Nối âm hán thích hợp

38 / 39

Nối âm hán thích hợp

39 / 39

Nối âm hán thích hợp

西

Your score is

The average score is 0%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *