第33課・Hán tự bài 33 cơ bản

























TRUYỀN (Truyền đạt)

ĐÀO (Đào tẩu)

TAO (Ồn ào)

THỦ (Bảo vệ)

ĐẦU (Đầu tư)

逃げる

にげる (Trốn)

守る

まもる (Giữ, tuân thủ)

投げる

なげる (Ném)

騒ぐ

さわぐ (Làm ồn)

伝える

つたえる (Truyền đạt)

DẪN (Kéo)

CÁT (Làm vỡ)

QUY (Quy tắc)

TẮC (Quy tắc)

ĐỒNG (Giống)

規則

きそく (Quy tắc)

割引

わりびき (Giảm giá)

TỊCH (Chỗ ngồi)

CẤM (Cấm chỉ)

使

SỬ (Sử dụng)

DỤNG (Sử dụng)

CHỈ (Cấm chỉ)

使

SỬ (Sử dụng)

使用

しよう (Sử dụng)

禁止

きんし (Cấm chỉ)

使用中

しようちゅう (Đang sử dụng)

使用禁止 

しようきんし (Cấm sử dụng)

せき (Chỗ ngồi)
1 / 28

Hán tự bài 33 cơ bản

1 / 31

2 / 31

3 / 31

4 / 31

5 / 31

6 / 31

逃げる

7 / 31

守る

8 / 31

投げる

9 / 31

騒ぐ

10 / 31

伝える

11 / 31

12 / 31

13 / 31

14 / 31

15 / 31

16 / 31

規則

17 / 31

割引

18 / 31

19 / 31

20 / 31

使

21 / 31

22 / 31

23 / 31

使

24 / 31

使用

25 / 31

禁止

26 / 31

使用中

27 / 31

使用禁止 

28 / 31

29 / 31

Nối âm hán thích hợp

30 / 31

Nối âm hán thích hợp

31 / 31

Nối âm hán thích hợp

使

Your score is

The average score is 0%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *