





















玉
NGỌC (Đá quý)
興
HƯNG (Hưng thịnh)
情
TÌNH (Tình cảm)
珍
TRÂN (Quý, hiếm)
袋
ĐẠI (Bao, túi)
情報
じょうほう (Thông tin)
珍しい
めずらしい (Hiếm)
お年玉
おとしだま (Tiền mừng tuổi)
手袋
てぶくろ (Gang tay)
興味
きょうみ (Hứng thú)
管
QUẢN (Quản lý)
猿
VIÊN (Con khỉ)
孫
TÔN (Cháu)
絵
HỘI (Tranh)
祖
TỔ (Tổ tiên)
祖母
そぼ (Bà)
孫
まご (Cháu)
祖父
そふ (Ông)
猿
さる (Con khỉ)
絵本
えほん (Sách tranh)
管理人
かんりにん (Người quản lý)
度
ĐỘ (Lần)
靴
NGOA (Giày)
房
PHÒNG (Căn phòng)
温
ÔN (Ấm)
暖房
だんぼう (Máy sưởi)
冷房
れいぼう (Máy lạnh)
温度
おんど (Nhiệt độ)
靴下
くつした (Tất)
