【第36課】カタカナ・カ~ガ

● Luyện tập hội thoại

● Nghe và nhắc lại

 ● Luyện đọc

● Hãy viết số tương ứng với mỗi tranh theo thứ tự nghe được


● Luyện viết


● Luyện tập

ハンはんカチ ち

Khăn tay

クッっキー

Bánh quy

ケーキ

Bánh ngọt

けしゴムむ

Cục tẩy

ガイドど

Hướng dẫn viên

ペンぺん    ギンん

Chim cánh cụt

サンさんグラスらす

Kính râm

コーヒひ

Cà phê

カ

ka

グ

gu

コ

ko

ギ

gi

ケ

ke

ゴ

go

ガ

ga

ク

ku

ゲ

ge

キ

ki
1 / 18

Ôn tập kodomo bài 36

1 / 33

ゲ

2 / 33

カ

3 / 33

キ

4 / 33

ゴ

5 / 33

ケ

6 / 33

ギ

7 / 33

ク

8 / 33

コ

9 / 33

グ

10 / 33

ガ

11 / 33

12 / 33

13 / 33

14 / 33

15 / 33

16 / 33

17 / 33

18 / 33

19 / 33

20 / 33

21 / 33

22 / 33

ハンはんカチ ち

23 / 33

クッっキー

24 / 33

こま

25 / 33

おてだま

26 / 33

ケーキ

27 / 33

けしゴムむ

28 / 33

ガイドど

29 / 33

ペンぺん    ギンん

30 / 33

サンさんグラスらす

31 / 33

たこ

32 / 33

コーヒひ

33 / 33

トーヘとーへ

Your score is

The average score is 96%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *