
















起
KHỞI (Thức dậy)
休
HƯU (Nghỉ ngơi)
勉
MIỄN (Miễn cường)
強
CƯỜNG (Mạnh)
働
ĐỘNG (Lao động)
起きます
おきます (Thức dậy)
休み
やすみ (Nghỉ, ngày nghỉ)
勉強します
べんきょうします (Học)
働きます
はたらきます (Làm việc)
日
NHẬT (Ngày)
今
KIM (Bây giờ)
明
MINH (Sáng)
昨
TẠC (Đã qua)
毎
MỖI (Mỗi ngày)
日
ひ (Ngày)
今日
きょう (Hôm nay)
明日
あした (Ngày mai)
昨日
きのう (Hôm qua)
毎日
まいにち (Mỗi ngày)
朝
TRIỀU (Sáng)
晩
VÃN (Tối)
今朝
けさ (Sáng nay)
毎朝
まいあさ (Mỗi sáng)
毎晩
まいばん (Mỗi tối)
