第5課・Hán tự bài 5 cơ bản

          

 

行

HÀNH (Đi)

来

LAI (Đến)

帰

QUY (Về)

学

HỌC (Học sinh)

校

HIỆU (Hiệu trưởng)

行く

いく (Đi)

来る

くる (Đến) 

帰る

かえる (Trở về)

学校

がっこう (Trường học) 

友

HỮU (Bạn bè)

達

ĐẠT (Thành đạt)

自

TỰ (Tự mình)

転

CHUYỂN (Vận chuyển)

車

XA (Xe)

友達

ともだち (Bạn bè)

自転車

じてんしゃ (Xe đạp) 

一

NHẤT (Một)

人

NHÂN (Người)

先

TIÊN (Trước tiên)

週

CHU (Tuần)

一人で

ひとりで (Một mình)

先週

せんしゅう (Tuần trước)

来週

らいしゅう (Tuần sau)

今

KIM (Bây giờ)

去

KHỨ (Quá khứ)

年

NIÊN (Năm)

今

いま (Bây giờ)

今年

ことし (Năm nay)

去年

きょねん (Năm ngoái)
1 / 29

Hán tự bài 5 cơ bản

1 / 31

行

2 / 31

来

3 / 31

帰

4 / 31

学

5 / 31

校

6 / 31

行く

7 / 31

来る

8 / 31

帰る

9 / 31

学校

10 / 31

友

11 / 31

達

12 / 31

自

13 / 31

転

14 / 31

車

15 / 31

友達

16 / 31

自転車

17 / 31

一

18 / 31

人

19 / 31

先

20 / 31

週

21 / 31

一人で

22 / 31

先週

23 / 31

来週

24 / 31

今

25 / 31

去

26 / 31

年

27 / 31

今

28 / 31

今年

29 / 31

去年

30 / 31

Nối âm hán thích hợp

行
来
帰
学
校

31 / 31

Nối âm hán thích hợp

友
達
転
週
年

Your score is

The average score is 98%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *