第6課・Hán tự bài 6 cơ bản

KIẾN (Xem)

THỰC (Ăn)

ĐỘC (Đọc)

VĂN (Nghe)

HẤP (Hút)

食べる

たべる (Ăn)

読む

よむ (Đọc)

聞く

きく (Nghe, hỏi)

吸う

すう (Hút)

見る

みる (Xem)

HỘI (Gặp)

THƯ (Viết)

NOÃN (Trứng)

MÃI (Mua)

PHẠN (Cơm)

書く

かく (Viết)

買う

かう (Mua)

会う

あう (Gặp)

ご飯

ごはん (Cơm)

たまご (Trứng)

NHỤC (Thịt)

THỦY (Nước)

NGƯ (Cá)

さかな (Cá)

にく (Thịt)

みず (Nước)
1 / 26

Hán tự bài 6 cơ bản

1 / 28

2 / 28

3 / 28

4 / 28

5 / 28

6 / 28

食べる

7 / 28

読む

8 / 28

聞く

9 / 28

吸う

10 / 28

見る

11 / 28

12 / 28

13 / 28

14 / 28

15 / 28

16 / 28

書く

17 / 28

買う

18 / 28

会う

19 / 28

ご飯

20 / 28

21 / 28

22 / 28

23 / 28

24 / 28

25 / 28

26 / 28

27 / 28

Nối âm hán thích hợp

28 / 28

Nối âm hán thích hợp

Your score is

The average score is 93%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *