第7課・Hán tự bài 7 cơ bản

GIÁO (Giáo dục)

TỐNG (Gửi)

TẬP (Luyện tập)

THỦ (Tay)

THIẾT (Cắt)

切ります

きります (Cắt)

習います

ならいます (Học)

送ります

おくります (Gửi)

教えます

おしえます (Dạy) 

て (Tay)

HÀ (Hành lý)

HOA (Hoa)

THOẠI (Hội thoại)

VẬT (Đồ vật)

ĐIỆN (Điện thoại)

電話

でんわ (Điện thoại)

荷物

にもつ (Hành lý) 

はな (Hoa)

KIM (Vàng)

PHỤ (Bố)

MẪU (Mẹ)

かね (Tiền)

はは (Mẹ)

ちち (Bố)

お母さん

おかあさん (Mẹ người khác)

お父さん

おとうさん (Bố người khác)
1 / 26

Hán tự bài 7 cơ bản

1 / 28

2 / 28

3 / 28

4 / 28

5 / 28

6 / 28

切ります

7 / 28

習います

8 / 28

送ります

9 / 28

教えます

10 / 28

11 / 28

12 / 28

13 / 28

14 / 28

15 / 28

16 / 28

電話

17 / 28

荷物

18 / 28

19 / 28

20 / 28

21 / 28

22 / 28

23 / 28

24 / 28

25 / 28

お母さん

26 / 28

お父さん

27 / 28

Nối âm hán thích hợp 

28 / 28

Nối âm hán thích hợp

Your score is

The average score is 0%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *