第8課・Hán tự bài 8 cơ bản

NGUYÊN (Nguyên khí)

HỮU (Có)

THÂN (Thân thiết)

DANH (Tên)

THIẾT (Cắt)

有名

ゆうめい (Nổi tiếng)

親切

しんせつ (Thân thiết)

元気

げんき (Khỏe mạnh)

名前

なまえ (Tên) 

ĐẠI (To, lớn)

KHÍ (Nguyên khí)

TÂN (Mới)

TIỂU (Bé, nhỏ)

CỔ (Cũ)

大きい

おおきい (Lớn)

新しい

あたらしい (Mới)

古い

ふるい (Cũ)

小さい

ちいさい (Nhỏ)

ÁC (Xấu)

NAN (Khó)

AN (Rẻ)

HÀN (Lạnh)

CAO (Cao, đắt)

寒い

さむい (Lạnh)

安い

やすい (Rẻ)

悪い

わるい (Xấu) 

高い

CAO (Cao, đắt)

難しい

むずかしい (Khó)

ĐINH (Thị trấn)

SỞ (Nơi chốn)

SƠN (Núi)

やま (Núi)

ところ (Nơi)

まち (Thị Trấn)
1 / 34

Hán tự bài 8 cơ bản

1 / 37

2 / 37

3 / 37

4 / 37

5 / 37

6 / 37

有名

7 / 37

親切

8 / 37

元気

9 / 37

名前

10 / 37

11 / 37

12 / 37

13 / 37

14 / 37

15 / 37

大きい

16 / 37

新しい

17 / 37

古い

18 / 37

小さい

19 / 37

20 / 37

21 / 37

22 / 37

23 / 37

24 / 37

寒い

25 / 37

安い

26 / 37

悪い

27 / 37

高い

28 / 37

難しい

29 / 37

30 / 37

31 / 37

32 / 37

33 / 37

34 / 37

35 / 37

Nối âm hán thích hợp

36 / 37

Nối âm hán thích hợp

37 / 37

Nối âm hán thích hợp

Your score is

The average score is 0%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *