第26課・Hán tự bài 26 cơ bản





診

CHẨN (Khám bệnh)

合

HỢP (Hòa hợp)

遅

TRÌ (Muộn)

探

THÁM (Tìm)

捜

SƯU (Sưu tập)

診る

みる (Khám bệnh)

捜す

さがす (Tìm kiếm)

遅れる

おくれる (Muộn)

間に合う

まにあう (Kịp)

探す

さがす (Tìm kiếm)

絡

LẠC (Liên lạc)

拾

THẬP (Thu thập)

財

TÀI (Tài sản)

連

LIÊN (Liên lạc)

布

BỐ (Tài bố)

連絡する

れんらくする (Liên lạc)

財布

さいふ (Ví)

拾う

ひろう (Nhặt)

度

ĐỘ (Lần)

接

TIẾP (Trực tiếp)

平

BÌNH (Hòa bình)

直

TRỰC (Trực tiếp)

今度

こんど (Lần này)

平日

へいじつ (Ngày thường)

直接

ちょくせつ (Trực tiếp)
1 / 25

Hán tự bài 26 cơ bản

1 / 27

診

2 / 27

合

3 / 27

遅

4 / 27

探

5 / 27

捜

6 / 27

診る

7 / 27

捜す

8 / 27

遅れる

9 / 27

間に合う

10 / 27

探す

11 / 27

絡

12 / 27

拾

13 / 27

財

14 / 27

連

15 / 27

布

16 / 27

連絡する

17 / 27

財布

18 / 27

拾う

19 / 27

度

20 / 27

接

21 / 27

平

22 / 27

直

23 / 27

今度

24 / 27

平日

25 / 27

直接

26 / 27

Nối âm hán thích hợp

捜
平
診
接
遅
探

27 / 27

Nối âm hán thích hợp

度
財
拾
絡
布
直

Your score is

The average score is 0%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *