第15課・Hán tự bài 15 cơ bản

TRI (Biết)

TRÍ (Đặt, để)

TRÚ (Cư trú)

TÁC (Làm, chế tạo)

PHỤC (Trang phục)

置く

おく (Đặt, để)

住む

すむ (Sống)

作る

つくる (Làm, chế tạo)

ふく (Quần áo) 

CAO (Cao, đắt)

HIỆU (Hiệu trưởng)

高校

こうこう (Trường cấp 3)
1 / 12

Hán tự bài 15 cơ bản

1 / 13

2 / 13

3 / 13

4 / 13

5 / 13

6 / 13

置く

7 / 13

住む

8 / 13

作る

9 / 13

10 / 13

11 / 13

12 / 13

高校

13 / 13

Nối âm hán thích hợp

Your score is

The average score is 0%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *