













知
TRI (Biết)
置
TRÍ (Đặt, để)
住
TRÚ (Cư trú)
作
TÁC (Làm, chế tạo)
服
PHỤC (Trang phục)
置く
おく (Đặt, để)
住む
すむ (Sống)
作る
つくる (Làm, chế tạo)
服
ふく (Quần áo)
高
CAO (Cao, đắt)
校
HIỆU (Hiệu trưởng)
高校
こうこう (Trường cấp 3)














知
置
住
作
服
置く
住む
作る
服
高
校
高校
You cannot copy content of this page