第20課・Hán tự bài 20 cơ bản 着 TRỨ (Mặc)調 ĐIỀU (Điều tra)君 QUÂN (Cậu, bạn)物 VẬT (Đồ vật)終 CHUNG (Chung kết)初 SƠ (Ban đầu)初め はじめ (Bắt đầu)終わり おわり (Kết thúc)着物 きもの (Kimono)君 ~くん君 きみ調べる しらべる (Điều tra)Continue learningRestart 1 / 12 Hán tự bài 20 cơ bản 1 / 13 着 TRỨ (Mặc) QUÂN (Cậu, bạn) ĐIỀU (Điều tra) 2 / 13 調 QUÂN (Cậu, bạn) ĐIỀU (Điều tra) VẬT (Đồ vật) 3 / 13 君 QUÂN (Cậu, bạn) TRỨ (Mặc) VẬT (Đồ vật) 4 / 13 物 QUÂN (Cậu, bạn) TRỨ (Mặc) VẬT (Đồ vật) 5 / 13 終 SƠ (Ban đầu) CHUNG (Chung kết) ĐIỀU (Điều tra) 6 / 13 初 ĐIỀU (Điều tra) CHUNG (Chung kết) SƠ (Ban đầu) 7 / 13 初め はじめ (Bắt đầu) のめ (Uống đi) よめ (Đọc đi) 8 / 13 終わり わすれ (Quên) おわり (Kết thúc) すわり (Ngồi) 9 / 13 着物 のみもの (Đồ uống) たべもの (Đồ ăn) きもの (Kimono) 10 / 13 君 ~さん ~くん ~ちゃん 11 / 13 君 きみ もの ちゃん 12 / 13 調べる たべる (Ăn) しらべる (Điều tra) ならべる (Sắp xếp) 13 / 13 Nối âm hán thích hợp 調 Select an answerĐIỀU (Điều tra)TRỨ (Mặc)SƠ (Ban đầu)QUÂN (Cậu, bạn)CHUNG (Kết thúc) 着 Select an answerĐIỀU (Điều tra)TRỨ (Mặc)SƠ (Ban đầu)QUÂN (Cậu, bạn)CHUNG (Kết thúc) 君 Select an answerĐIỀU (Điều tra)TRỨ (Mặc)SƠ (Ban đầu)QUÂN (Cậu, bạn)CHUNG (Kết thúc) 終 Select an answerĐIỀU (Điều tra)TRỨ (Mặc)SƠ (Ban đầu)QUÂN (Cậu, bạn)CHUNG (Kết thúc) 初 Select an answerĐIỀU (Điều tra)TRỨ (Mặc)SƠ (Ban đầu)QUÂN (Cậu, bạn)CHUNG (Kết thúc) Your score isThe average score is 0%