























丸
HOÀN (Tròn)
変
BIẾN (Biến đổi)
困
KHỐN (Khốn cùng)
治
TRỊ (Chữa trị))
咲
TIẾU (Hoa nở)
咲く
さく(Nở)
困る
こまる (Khó khăn)
治る
なおる (Khỏi bệnh)
変わる
かわる (Thay đổi)
丸
まる (Tròn)
海
HẢI (Biển)
登
ĐĂNG (Leo lên)
屋
ỐC (Phòng)
港
CẢNG (Sân bay)
島
しま (Đảo)
港
みなと (Cảng)
屋上
おくじょう (Tầng thượng)
山登り
やまのぼり (Leo núi)
海外
かいがい (Nước ngoài)
歴
LỊCH (Lịch sử)
機
CƠ (Cơ hội)
昔
TÍCH (Cổ tích)
史
SỬ (Lịch sử)
機会
きかい (Cơ hội)
歴史
れきし (Lịch sử)
昔
むかし (Ngày xưa)
