第35課・Hán tự bài 35 cơ bản






丸

HOÀN (Tròn)

変

BIẾN (Biến đổi)

困

KHỐN (Khốn cùng)

治

TRỊ (Chữa trị))

咲

TIẾU (Hoa nở)

咲く

さく(Nở)

困る

こまる (Khó khăn)

治る

なおる (Khỏi bệnh)

変わる

かわる (Thay đổi)

丸

まる (Tròn)

海

HẢI (Biển)

登

ĐĂNG (Leo lên)

屋

ỐC (Phòng)

港

CẢNG (Sân bay)

島

しま (Đảo)

港

みなと (Cảng)

屋上

おくじょう (Tầng thượng)

山登り

やまのぼり (Leo núi)

海外

かいがい (Nước ngoài)

歴

LỊCH (Lịch sử)

機

CƠ (Cơ hội)

昔

TÍCH (Cổ tích)

史

SỬ (Lịch sử)

機会

きかい (Cơ hội)

歴史

れきし (Lịch sử)

昔

むかし (Ngày xưa)
1 / 26

Hán tự bài 35 cơ bản

1 / 29

丸

2 / 29

変

3 / 29

困

4 / 29

治

5 / 29

咲

6 / 29

咲く

7 / 29

困る

8 / 29

治る

9 / 29

変わる

10 / 29

丸

11 / 29

海

12 / 29

登

13 / 29

屋

14 / 29

港

15 / 29

島

16 / 29

港

17 / 29

屋上

18 / 29

山登り

19 / 29

海外

20 / 29

歴

21 / 29

機

22 / 29

昔

23 / 29

史

24 / 29

機会

25 / 29

歴史

26 / 29

昔

27 / 29

Nối âm hán thích hợp

咲
海
変
屋
困
登

28 / 29

Nối âm hán thích hợp

丸
歴
治
史

29 / 29

Nối âm hán thích hợp

島
機
港
昔

Your score is

The average score is 0%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *