第42課・Hán tự bài 42 cơ bản



TOÁN (Tính toán)

BAO (Bao bọc)

TỊNH (Xếp hàng)

HỖN (Hỗn loạn)

NHIÊN (Tự nhiên)

計算する

けいさんする (Tính toán)

包む

つつむ (Gói)

並ぶ

ならぶ (Xếp hàng)

混ぜる

まぜる (Trộn)

自然

しぜん (Tự nhiên)

CHIẾN (Chiến tranh)

CHÍNH (Chính trị)

TRANH (Chiến tranh)

DỤC (Giáo dục)

ĐÍCH (Mục đích)

戦争

せんそう (Chiến tranh)

政治

せいじ (Chính trị)

目的

もくてき (Mục đích)

教育

きょういく (Giáo dục)

LUẬN (Luận văn)

BẠT (Rút ra)

XUYÊN (Then cửa)

論文

ろんぶん (Luận văn)

栓抜き

せんぬき (Cái bật nắp chai)
1 / 24

Hán tự bài 42 cơ bản

1 / 27

2 / 27

3 / 27

4 / 27

5 / 27

6 / 27

計算する

7 / 27

包む

8 / 27

並ぶ

9 / 27

混ぜる

10 / 27

自然

11 / 27

12 / 27

13 / 27

14 / 27

15 / 27

16 / 27

戦争

17 / 27

政治

18 / 27

目的

19 / 27

教育

20 / 27

21 / 27

22 / 27

23 / 27

論文

24 / 27

栓抜き

25 / 27

Nối âm hán thích hợp

26 / 27

Nối âm hán thích hợp

27 / 27

Nối âm hán thích hợp

Your score is

The average score is 0%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *