第43課・Hán tự bài 43 cơ bản






落

LẠC (Rơi)

輸

THÂU (Nhập khẩu)

増

TĂNG (Gia tăng)

値

TRỊ (Giá trị)

減

GIẢM (Giảm thiểu)

輸出

ゆしゅつ (Xuất khẩu)

値段

ねだん (Giá cả)

増える

ふえる (Tăng)

落ちる

おちる (Rơi)

減る

へる (Giảm)

優

ƯU (Ưu việt)

幸

HẠNH (Hạnh phúc)

変

BIẾN (Thay đổi)

優しい

やさしい (Hiền lành)

幸せ

しあわせ (Hạnh phúc)
1 / 15

Hán tự bài 43 cơ bản

1 / 17

落

2 / 17

輸

3 / 17

増

4 / 17

値

5 / 17

減

6 / 17

輸出

7 / 17

値段

8 / 17

増える

9 / 17

落ちる

10 / 17

減る

11 / 17

優

12 / 17

幸

13 / 17

変

14 / 17

優しい

15 / 17

幸せ

16 / 17

Nối âm hán thích hợp

輸
優
値
減

17 / 17

Nối âm hán thích hợp

落
増
幸
変

Your score is

The average score is 0%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *