


]
作~
さく~- TÁC - (năm/tháng/ngày) trước
軒
HIÊN - Mái hiên
~軒
けん- HIÊN - Đơn vị đếm tòa nhà
毒
ĐỘC - Chất độc
中毒
ちゅうどく- TRUNG ĐỘC - Trúng độc, nhiễm độc
気の毒
きのどく- KHÍ ĐỘC - Tội nghiệp, đáng thương
消毒
しょうどく- TIÊU ĐỘC - Tiêu độc, khử trùng
涙
LỆ - Nước mắt
涙
なみだ - LỆ - Nước mắt
翌
DỰC - Tiếp theo
翌~
よく- DỰC - ~kế tiếp
笑
TIẾU - Cười
笑う
わらう- TIẾU - Cười
笑顔
え がお- TIẾU NHAN - Nụ cười, gương mặt cười
