















怖
BỐ (Khủng bố)
厳
NGHIÊM (Nghiêm khắc)
吹
XÚY (Thổi)
別
BIỆT (Chia tay, riêng biệt)
亡
VONG (Chết)
亡
VONG (Chết)
厳しい
きびしい (Nghiêm khắc)
吹く
ふく (Thổi)
亡くなる
なくなる (Qua đời)
怖い
こわい (Đáng sợ)
別れる
わかれる (Chia tay)
対
ĐỐI (Phản đối)
賛
TÁN (Tán thành)
反
PHẢN (Phản đối)
救
CỨU (Cấp cứu)
救急車
きゅうきゅうしゃ (Xe cấp cứu)
反対
はんたい (Phản đối)
賛成
さんせい (Tán thành)
