









嫌
HIỀM (Ghét)
録
LỤC (Ghi chép, kỉ lục)
徒
ĐỒ (Học trò)
塾
THỤC (Tư thục)
世
THẾ (Thế giới)
塾
じゅく (Nơi học thêm)
嫌
いや (Ghét)
生徒
せいと (Học sinh)
録音する
ろくおんする (Ghi âm)
世話する
せわする (Chăm sóc)










嫌
録
徒
塾
世
塾
嫌
生徒
録音する
世話する
You cannot copy content of this page