N2・第24課

   

   

   

   

   

   

   

   

   

   

   

KHỐN - Khốn khó

困る

KHỐN - こまる - Khốn khó

困難

KHỐN NAN - こんなん - Khó khăn

PHU - Chồng

PHU - 夫  - Chồng

HIỆP - 狭い - Hẹp

NGUNG - すみ - Góc, xó

氷 

BĂNG - こおり  - Đá ăn

THỨC - Tri thức

知識

THỨC - ちしき  - Tri thức

QUẦN - Bầy, đàn

群れ

QUẦN - むれ - Bầy, đàn

VĨNH - Vĩnh cửu

永久

VĨNH CỬU - えいきゅう - Vĩnh viễn

挟 

HIỆP - Kẹp

挟む

HIỆP - はさむ - Kẹp vào, chèn vào

祖 

TỔ - Tổ tiên

祖先

TỔ TIÊN - そせん  - Tổ tiên

NGẪU - Ngẫu nhiên

偶数 

NGẪU SỐ - ぐうすう  - Số chẵn
1 / 20

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *