















困
KHỐN - Khốn khó
困る
KHỐN - こまる - Khốn khó
困難
KHỐN NAN - こんなん - Khó khăn
夫
PHU - Chồng
夫
PHU - 夫 - Chồng
狭
HIỆP - 狭い - Hẹp
隅
NGUNG - すみ - Góc, xó
氷
BĂNG - こおり - Đá ăn
識
THỨC - Tri thức
知識
THỨC - ちしき - Tri thức
群
QUẦN - Bầy, đàn
群れ
QUẦN - むれ - Bầy, đàn
永
VĨNH - Vĩnh cửu
永久
VĨNH CỬU - えいきゅう - Vĩnh viễn
挟
HIỆP - Kẹp
挟む
HIỆP - はさむ - Kẹp vào, chèn vào
祖
TỔ - Tổ tiên
祖先
TỔ TIÊN - そせん - Tổ tiên
偶
NGẪU - Ngẫu nhiên
偶数
NGẪU SỐ - ぐうすう - Số chẵn
