N1・第4課

TINH - Hợp lại

併せる

あわせる - Tinh - kết hợp lại

併発する

へいはつする - Tinh phát - sảy ra đồng thời

合併

がっぺい - Hợp tinh - sáp nhập

併合する

へいごうする - Tinh hợp - sáp nhập

Liệt - Yếu kém

性能が劣る

せいのうがおとる - Năng liệt - hiệu suất kém

卑劣なやり方

ひれつなやりかた - Ti liệt - cách làm hèn hạ

劣悪な環境

れつあくなかんきょう - Liệt ác - môi trường tồi tàn, kém

劣等感

れっとうかん - Liệt đẳng cảm - cảm giác thấp kém, yếu thế

優劣

ゆうれつ - Ưu liệt - ưu điểm và khuyết điểm

Cách - Ngăn cách

隔てる

へだてる - Cách - phân chia, cách biệt

隔たる

へだたる - Cách - cách biệt, khác biệt

間隔

かんかく - Gian cách - khoảng cách

隔日

かくじつ - Cách nhật - cách ngày

隔週

かくしゅう - Cách chu - cách tuần

隔月

かくげつ - Cách nguyệt - cách tháng

Mạt - Xóa bỏ

抹消する

まっしょうする - Mạt tiêu - xóa

抹殺する

まっさつする - Mạt sát - phủ nhận/ xóa

一抹の不安がよぎる

いちまつのふあんがよぎる - Nhất mạt - thoáng qua bất an

抹茶

まっちゃ - Mạt trà - matcha

Tích - Tiếc nuối

時間を惜しむ

じかんをおしむ - Thời gian tích - tận dụng thời gian

惜しい

おしい - Tích - hối tiếc

名残惜しい

なごりおしい - Danh tồn tích - luyến tiếc, hối tiếc

惜敗する

せきはいする - Tích bại - thất bại đáng tiếc

惜別の念に駆られる

せきべつのねんかられる - Tích biệt niệm - cảm thấy luyến tiếc không nỡ chia tay

Thán - Ca thán

嘆く

なげく - Thán - than thở, than trách

嘆かわしい

なげかわしい - Thán - đáng buồn

感嘆する

かんたんする - Cảm thán - ngưỡng mộ, cảm phục

嘆願書

たんがんしょ - Thán nguyện thư - thư kiến nghị

Kinh - Kinh ngạc

驚く

おどろく - Kinh - ngạc nhiên

驚異的な記録

きょういてきなきろく - Kinh dị ký lục - kỷ lục phi thường

驚嘆する

きょうたんする - Kinh thán - thán phục

Khế - Nghỉ ngơi

木陰に憩う

こかげにいこう - Mộc âm khế - ngồi nghỉ dưới tán cây

憩いの場

いこいのば - Khế trường - chỗ nghỉ ngơi thư giãn

休憩する

きゅうけいする - Hưu khế - giải lao

Niêm -Dính

餅が粘る

もちがねばる - Bính niêm - bánh gạo dính

粘り強い

ねばりづよい - Niêm cường - kiên trì

粘土

ねんど - Niêm thổ - đất sét

粘着テープ

ねんちゃくテープ - Niêm trứ - băng dính

Phấn - Hăng hái

勇気を奮う

ゆうきをふるう - Dũng khí phấn - khuyến khích, cổ vũ

興奮する

こうふんする - Hưng phấn - hưng phấn

一人で奮闘する

ひとりでふんとうする - Nhất nhân phấn đấu - một mình cố gắng

奮発する

ふんぱつする - Phấn phát - hào phóng

Hoan - Hoan nghênh

歓迎会

かんげいかい - Hoan nghênh hội - tiệc chào đón

歓声

かんせい - Hoan thanh - tiếng cổ vũ

歓談

かんだん - Hoan đàm - trò chuyện, tán gẫu

DỤ - Chỉ bảo

諭す

ろん - Dụng cuồng thời kế - giải thích

小学校教諭

しょうがっこうきょうゆ - Tiểu học giáo dụ - giáo viên tiểu học

Nhẫn - Nhẫn nại

恥を忍ぶ

はじをしのぶ - Sỉ nhẫn - nhẫn nhục, chịu sự xấu hổ

人目を忍ぶ

ひとめをしのぶ - Nhân mục nhẫn - lảng tránh không muốn để ai thấy

足音を忍ばせる

あしおとをしのばせる - Túc âm nhẫn - bước chân lặng lẽ, lén lút

ポケットにナイフを忍ばせる

ポケットにナイフをしのばせる - - - giấu dao trong túi

忍耐強い

にんたいづよい - Nhẫn nại - nhẫn nại, kiên nhẫn

忍者

にんじゃ - Nhẫn giả - ninja

残忍な

ざんにんな - Tàn nhẫn - tàn nhẫn

Cuồng - Cuồng nhiệt

気が狂う

きがくるう - Khí cuồng - nổi cáu, phát điên

よく狂う時計

よくくるうとけい - Dụng cuồng thời kế - chiếc đồng hồ hay bị hỏng

予定が狂う

よていがくるう - Dự định cuồng - dự định bị xáo trộn

狂おしい

くるおしい - Cuồng - tức giận, phát điên

熱狂的なファン

ねっきょうてきなファン - Nhiệt cuồng đích - fan cuồng

狂喜する

きょうきする - Cuồng hỉ - sung sướng tột độ

ほん - Bôn - Bôn ba - ĐẠI MƯỜI lần CHẤP TAY xin rằng cuộc sống không phải BỒN ba chạy đó đây

奔走する

ほんそうする - Bôn tẩu - bôn ba

東奔西走する

とうほんせいそうする - Đông bôn tây tẩu - đi khắp nơi

自由奔放な生活

じゆうほんぽうなせいかつ - Tự do bôn phóng - cuộc sống tự do tự tại

出奔する

しゅっぱんする - Xuất bôn - rời bỏ, bỏ đi

Tham - Tham lam

貪る

むさぼる - Tham - ngấu nghiến

貪欲

どんよく - Tham dục - ham muốn, tham lam

貪り食う

むさぼりくう - Tham thực - ăn ngấu nghiến

Vũ - Khinh rẻ

侮る

あなどる - Vũ - khinh thường, xem thường

侮蔑する

ぶべつする - Vũ miệt - xem nhẹ, khinh miệt

Nhục - Xấu hổ

人前で辱めを受ける

ひとまえではずかしめをうける - Nhân tiền nhục - chịu xấu hổ trước mặt mọi người

侮辱的な言動

ぶじょくてきなげんどう - Vũ nhục đích ngôn động - lời nói và hành động lăng mạ

雪辱を果たす

せつじょくをはたす - Tuyết nhục - lấy lại danh dự

Bao - Khen ngợi

褒める

ほめる - Bao - khen

褒めたたえる

ほめたたえる - Bao - tôn vinh

褒美をやる

ほうびをやる - Bao mỹ - trao thưởng

褒章を授かる

ほうしょうをさずかる - Bao chương - nhận huy chương

Úy - An ủi

慰めの言葉をかける

なぐさめのことばをかける - Úy ngôn từ - lời nói an ủi, động viên

慰める

なぐさめる - Úy - an ủi, động viên

慰安旅行

いあんりょこう - Úy an du hành - du lịch giải khuây
1 / 99

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *