












亡
VONG - chết
死亡
しぼう - TỬ VONG - Chết, tử vong
亡くなる
なくなる - VONG - Mất, qua đời
忙
MANG - Bận
忙しい
いそがしい - MANG - Bận rộn
多忙
たぼう - ĐA MANG - Bận rộn
忘
VONG - Quên
忘れる
わすれる - VONG - Quên
忘年会
ぼうねんかい - VONG NIÊN HỘI - Tiệc tất niên
忘れ物
忘れ物
祭
TẾ - Lễ hội
祭り
まつり - TẾ - Lễ hội
文化祭
ぶんかさい - VĂN HÓA TẾ - Lễ hội văn hóa
労
LAO - Lao động
苦労
くろう - KHỔ LAO - Gian khổ, cực khổ
労働者
ろうどうしゃ - LAO ĐỘNG GIẢ - Người lao động
加
GIA - Tham gia
加える
くわえる - GIA - Thêm vào
参加
さんか - THAM GIA - Tham gia
増加
ぞうか - TĂNG GIA - Gia tăng, tăng cường
情
TÌNH - Tình cảm
情報
じょうほう - TÌNH BÁO - Tin tức, thông tin
表情
ひょうじょう - BIỂU TÌNH - Biểu cảm trên gương mặt
感情
かんじょう - CẢM TÌNH - Tình cảm
事情
じじょう - SỰ TÌNH - Hoàn cảnh, tình cảnh
反対
PHẢN - Phản đối
反対
はんたい - PHẢN ĐỐI - Phản đối
