
















電
ĐIỆN (Điện thoại)
話
THOẠI (Hội thoại)
会
HỘI (Xã hội, gặp)
社
XÃ (Xã hội)
円
VIÊN (Tiền yên)
電話
でんわ (Điện thoại)
会社
かいしゃ (Công ty)
会話
かいわ (Hội thoại)
円
えん (Tiền yên)
百
BÁCH (100)
教
GIÁO (Giáo dục)
室
THẤT (Phòng)
部
BỘ (Bộ phận)
屋
ỐC (Cao ốc)
百
ひゃく(100)
教室
きょうしつ (Phòng học)
部屋
へや
