第2課・Hán tự bài 2 cơ bản

  

 

本

BẢN (Sách)

車

XA (Xe)

何

HÀ (Cái gì)

時

THỜI (Thời gian)

計

KẾ (Kế hoạch)

本

ほん (Sách)

車

くるま (Xe ô tô)

何ですか

なんですか (Cài gì?)

時計

とけい (Đồng hồ)

新

TÂN (Mới)

聞

VĂN (Nghe, hỏi)

辞

TỪ (Từ điển)

書

THƯ (Viết)

自

TỰ (Tự mình)

新聞

しんぶん (Báo)

辞書

じしょ (Từ điển)

自分

じぶん (Tự mình)

転

CHUYỂN (Vận chuyển)

分

PHÂN (Phân chia)

自転車

じてんしゃ (Xe đạp)
1 / 20

Hán tự bài 2 cơ bản

1 / 22

車

2 / 22

何

3 / 22

時

4 / 22

計

5 / 22

本

6 / 22

車

7 / 22

何ですか

8 / 22

時計

9 / 22

新

10 / 22

聞

11 / 22

辞

12 / 22

書

13 / 22

自

14 / 22

新聞

15 / 22

辞書

16 / 22

自分

17 / 22

転

18 / 22

分

19 / 22

自転車

20 / 22

本

21 / 22

Nối âm hán thích hợp

新
聞
辞
書
自

22 / 22

Nối âm hán thích hợp

本
車
何
時
計

Your score is

The average score is 98%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *