第1課・Hán tự bài 1 cơ bản

  

 

私

TƯ (Tôi)

生

SINH (Học sinh)

方

PHƯƠNG (Vị, hướng)

先

TIÊN(Tiên sinh)

人

NHÂN (Người)

私

わたし(Tôi)

あの人

あのひと (Người kia)

あの方

あのかた (Vị đó, vị kia)

先生

せんせい (Thầy, cô)

学

HỌC (Học sinh)

大

ĐẠI (To lớn)

中

TRUNG (Ở giữa)

国

QUỐC (Đất nước)

日

NHẬT (Ngày)

大学

だいがく(Đại học)

学生

がくせい (Học sinh)

中国

ちゅうごく (Trung Quốc)

本

BẢN (Sách)

語

NGỮ (Ngôn ngữ)

日本

にほん (Nhật Bản)

日本語

にほんご (Tiếng Nhật) 

中国語

ちゅうごくご (Tiếng Trung Quốc)
1 / 22

Hán tự bài 1 cơ bản

1 / 24

私

2 / 24

生

3 / 24

方

4 / 24

先

5 / 24

人

6 / 24

私

7 / 24

あの人

8 / 24

あの方

9 / 24

先生

10 / 24

学

11 / 24

大

12 / 24

中

13 / 24

国

14 / 24

日

15 / 24

大学

16 / 24

学生

17 / 24

中国

18 / 24

本

19 / 24

語

20 / 24

日本

21 / 24

日本語

22 / 24

中国語

23 / 24

Nối âm hán thích hợp

私
方
生
人
先

24 / 24

Nối âm hán thích hợp

大
学
中
国
日

Your score is

The average score is 96%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *