第17課・Hán tự bài 17 cơ bản

GIÁC (Nhớ)

XUẤT (Ra)

PHẢN (Trả lại)

VONG (Quên)

PHẤT (Trả tiền)

返す

かえす (Trả lại)

覚える

おぼえる (Nhớ)

忘れる

わすれる (Quên)

出かける

でかける (Ra ngoài)

払う

はらう (Trả tiền)

NHẬP (Vào)

PHU (Chồng)

TRÌ (Mang)

NGUY (Nguy hiểm)

おっと (Chồng)

入る

はいる (Vào)

大丈夫

だいじょうぶ (Không sao)

危ない

あぶない (Nguy hiểm)

持って行く

もっていく(Mang đi)

持って来る

もってくる (Mang đến)

KHÍ (Không khí)

BỆNH (Bệnh viện)

DƯỢC (Thuốc)

病院

びょういん (Bệnh viện)

病気

びょうき (Bệnh) 

くすり (Thuốc)
1 / 26

Hán tự bài 17 cơ bản

1 / 28

2 / 28

3 / 28

4 / 28

5 / 28

6 / 28

返す

7 / 28

覚える

8 / 28

忘れる

9 / 28

出かける

10 / 28

払う

11 / 28

12 / 28

13 / 28

14 / 28

15 / 28

16 / 28

入る

17 / 28

大丈夫

18 / 28

危ない

19 / 28

持って行く

20 / 28

持って来る

21 / 28

22 / 28

23 / 28

24 / 28

病院

25 / 28

病気

26 / 28

27 / 28

Nối âm hán thích hợp

28 / 28

Nối âm hán thích hợp

Your score is

The average score is 0%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *