第18課・Hán tự bài 18 cơ bản

捨

XẢ (Vứt)

洗

TẨY (Rửa)

運

VẬN (Vận chuyển)

歌

CA (Ca hát)

転

CHUYỂN (Vận chuyển)

歌う

うたう (Hát)

洗う

あらう (Rửa)

捨てる

すてる (Vứt)

運転する

うんてんする (Vận chuyển)

動

ĐỘNG (Động vật)

長

TRƯỜNG (Dài)

物

VẬT (Đồ vật)

馬

MÃ (Ngựa)

社

XÃ (Xã hội)

動物

どうぶつ (Động vật)

社長

しゃちょう (Giám đốc)

馬

うま (Ngựa)
1 / 17

Hán tự bài 18 cơ bản

1 / 19

捨

2 / 19

洗

3 / 19

運

4 / 19

歌

5 / 19

転

6 / 19

歌う

7 / 19

洗う

8 / 19

捨てる

9 / 19

運転する

10 / 19

動

11 / 19

長

12 / 19

物

13 / 19

馬

14 / 19

社

15 / 19

動物

16 / 19

社長

17 / 19

馬

18 / 19

Nối âm hán thích hợp

捨
洗
転
歌
運

19 / 19

Nối âm hán thích hợp

社
動
物
馬
長

Your score is

The average score is 100%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *