
















捨
XẢ (Vứt)
洗
TẨY (Rửa)
運
VẬN (Vận chuyển)
歌
CA (Ca hát)
転
CHUYỂN (Vận chuyển)
歌う
うたう (Hát)
洗う
あらう (Rửa)
捨てる
すてる (Vứt)
運転する
うんてんする (Vận chuyển)
動
ĐỘNG (Động vật)
長
TRƯỜNG (Dài)
物
VẬT (Đồ vật)
馬
MÃ (Ngựa)
社
XÃ (Xã hội)
動物
どうぶつ (Động vật)
社長
しゃちょう (Giám đốc)
馬
うま (Ngựa)
