第21課・Hán tự bài 21 cơ bản

気

KHÍ (Không khí)

思

TƯ (Nghĩ)

言

NGÔN (Nói)

不

BẤT (Không)

留

LƯU (Lưu lại)

思う

おもう (Nghĩ)

言う

いう (Nói)

留学する

りゅうがくする (Du học)

動

ĐỘNG (Động vật)

便

TIỆN (Tiện lợi)

交

GIAO (Giao thông)

通

THÔNG (Thông qua)

自

TỰ (Tự mình)

不便

ふべん (Bất tiện)

自動車

じどうしゃ (Xe ô tô)

動物

どうぶつ (Động vật)

自分

じぶん (Tự mình)

月

NGUYỆT (Mặt trăng)

合

HỢP (Thích hợp)

試

THÍ (Thí nghiệm)

近

CẬN (Gần)

最

TỐI (Tối cao)

試合

しあい (Trận đấu)

最近

さいきん (Gần đây)

月

つき (Mặt trăng)
1 / 25

Hán tự bài 21 cơ bản

1 / 28

気

2 / 28

思

3 / 28

言

4 / 28

不

5 / 28

留

6 / 28

思う

7 / 28

言う

8 / 28

留学する

9 / 28

動

10 / 28

便

11 / 28

交

12 / 28

通

13 / 28

自

14 / 28

不便

15 / 28

自動車

16 / 28

動物

17 / 28

自分

18 / 28

月

19 / 28

合

20 / 28

試

21 / 28

近

22 / 28

最

23 / 28

試合

24 / 28

最近

25 / 28

月

26 / 28

Nối âm hán thích hợp

気
思
言
不
留

27 / 28

Nối âm hán thích hợp

動
便
通
交
自

28 / 28

Nối âm hán thích hợp

月
試
合
近
最

Your score is

The average score is 96%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *