第22課・Hán tự bài 22 cơ bản

生

SINH (Sinh sống)

着

TRỨ (Mặc)

当

ĐƯƠNG (Tương đương)

弁

BIỆN (Biện hộ)

週

CHU (Tuần)

正

CHÍNH (Chính xác)

月

NGUYỆT (Mặt trăng)

末

MẠT (Cuối cùng)

お弁当

おべんとう (Cơm hộp)

生まれる

うまれる (Được sinh ra)

着る

きる (Mặc)

週末

しゅうまつ (Cuối tuần)

正月

しょうがつ (Tết)
1 / 13

Hán tự bài 22 cơ bản

1 / 14

生

2 / 14

着

3 / 14

当

4 / 14

弁

5 / 14

週

6 / 14

正

7 / 14

月

8 / 14

末

9 / 14

お弁当

10 / 14

生まれる

11 / 14

着る

12 / 14

週末

13 / 14

正月

14 / 14

Nối âm hán thích hợp

着
正
末
当
弁
週

Your score is

The average score is 0%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *