














生
SINH (Sinh sống)
着
TRỨ (Mặc)
当
ĐƯƠNG (Tương đương)
弁
BIỆN (Biện hộ)
週
CHU (Tuần)
正
CHÍNH (Chính xác)
月
NGUYỆT (Mặt trăng)
末
MẠT (Cuối cùng)
お弁当
おべんとう (Cơm hộp)
生まれる
うまれる (Được sinh ra)
着る
きる (Mặc)
週末
しゅうまつ (Cuối tuần)
正月
しょうがつ (Tết)















生
着
当
弁
週
正
月
末
お弁当
生まれる
着る
週末
正月
You cannot copy content of this page