第23課・Hán tự bài 23 cơ bản

XÚC (Tiếp xúc)

VĂN (Nghe, hỏi)

ĐIẾU (Câu cá)

HỒI (Luân hồi)

XUẤT (Ra)

回す

まわす (Vặn)

触る

さわる (Sờ, chạm)

お釣り

おつり (Tiền thừa)

聞く

きく (Nghe, hỏi)

ĐỘ (Vượt qua)

KIỀU (Cây cầu)

KHÚC (Ca khúc)

BỘ (Đi bộ)

ÂM (Âm thanh)

はし (Cây cầu)

おと (Âm thanh)

歩く

あるく (Đi bộ)

曲がる

まがる (Rẽ, quẹo)

ĐẠO (Con đường)

GIÁC (Góc)

TÍN (Tin tưởng)

HIỆU (Số hiệu)

HÀ (Cái gì)

VẬT (Đồ vật)

KIẾN (Kiến trúc)

みち (Con đường)

かど (Góc)

信号

しんごう (Đèn tín hiệu)

何回も

なんかいも (Nhiều lần)

建物

たてもの (Tòa nhà)
1 / 30

Hán tự bài 23 cơ bản

1 / 33

2 / 33

3 / 33

4 / 33

5 / 33

6 / 33

回す

7 / 33

触る

8 / 33

お釣り

9 / 33

聞く

10 / 33

11 / 33

12 / 33

13 / 33

14 / 33

15 / 33

16 / 33

17 / 33

歩く

18 / 33

曲がる

19 / 33

20 / 33

21 / 33

22 / 33

23 / 33

24 / 33

25 / 33

26 / 33

27 / 33

28 / 33

信号

29 / 33

何回も

30 / 33

建物

31 / 33

Nối âm hán thích hợp

32 / 33

Nối âm hán thích hợp

33 / 33

Nối âm hán thích hợp

Your score is

The average score is 100%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *