























台
ĐÀI (Cái bục)
売
MẠI (Bán)
色
SẮC (Màu sắc)
通
THÔNG (Đi qua)
景
CẢNH (Cảnh sắc)
色
いろ (Màu sắc)
台所
だいどころ (Nhà bếp)
売れる
うれる (Bán)
通う
かよう (Đi học)
景色
けしき (Phong cảnh)
味
VỊ (Mùi vị)
段
ĐOẠN (Giai đoạn)
経
KINH (Kinh tế)
験
NGHIỆM (Thử nghiệm)
値
TRỊ (Giá trị)
味
あじ (Vị)
値段
ねだん (Giá cả)
経験
けいけん (Kinh nghiệm)
説
THUYẾT (Thuyết minh)
息
TỨC (Hơi thở)
歌
CA (Hát)
給
CẤP (Cung cấp)
娘
NƯƠNG (Con gái)
給料
きゅうりょう (Lương)
息子
むすこ (Con trai)
歌手
かしゅ (Ca sĩ)
小説
しょうせつ (Tiểu thuyết)
娘
むすめ (Con gái)
