第29課・Hán tự bài 29 cơ bản






割

CÁT (Vỡ)

壊

HOẠI (Hỏng)

消

TIÊU (Tiêu hủy)

閉

BẾ (Đóng)

開

KHAI (Mở)

壊れる

こわれる (Hỏng)

割れる

われる (Vỡ)

消える

きえる (Tắt)

閉まる

しまる (Đóng)

開く

あく(Mở)

破

PHÁ (Rách)

折

CHIẾT (Bẻ gãy)

汚

Ô (Ô nhiễm)

落

LẠC (Rơi)

外

NGOẠI (Bên ngoài)

折れる

おれる (Bị gãy)

破れる

やぶれる (Bị rách)

汚れる

よごれる (Bị bẩn)

落とす

おとす (Đánh rơi)

外れる

はずれる (Tuột ra)

皿

MÃNH (Đĩa)

片

PHIẾN (Dọn dẹp)

枝

CHI (Cành)

付

PHÓ (Đính kèm)

返

PHẢN (Trả lại)

片付ける

かたづける (Dọn dẹp)

お皿

おさら (Cái đĩa)

返事

へんじ (Phản hồi)

枝

えだ (Cành cây)
1 / 29

Hán tự bài 29 cơ bản

1 / 32

割

2 / 32

壊

3 / 32

消

4 / 32

閉

5 / 32

開

6 / 32

壊れる

7 / 32

割れる

8 / 32

消える

9 / 32

閉まる

10 / 32

開く

11 / 32

破

12 / 32

折

13 / 32

汚

14 / 32

落

15 / 32

外

16 / 32

折れる

17 / 32

破れる

18 / 32

汚れる

19 / 32

落とす

20 / 32

外れる

21 / 32

皿

22 / 32

片

23 / 32

枝

24 / 32

付

25 / 32

返

26 / 32

片付ける

27 / 32

お皿

28 / 32

返事

29 / 32

枝

30 / 32

Nối âm hán thích hợp

消
壊
開
割
閉

31 / 32

Nối âm hán thích hợp

折
汚
破
落
外

32 / 32

Nối âm hán thích hợp

付
皿
返
枝
片

Your score is

The average score is 0%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *