














落
LẠC (Rơi)
輸
THÂU (Nhập khẩu)
増
TĂNG (Gia tăng)
値
TRỊ (Giá trị)
減
GIẢM (Giảm thiểu)
輸出
ゆしゅつ (Xuất khẩu)
値段
ねだん (Giá cả)
増える
ふえる (Tăng)
落ちる
おちる (Rơi)
減る
へる (Giảm)
優
ƯU (Ưu việt)
幸
HẠNH (Hạnh phúc)
変
BIẾN (Thay đổi)
優しい
やさしい (Hiền lành)
幸せ
しあわせ (Hạnh phúc)
