第0課・Giới thiệu tiếng Nhật

Giới thiệu bảng chữ cái tiếng Nhật.
Trong tiếng Nhật có ba loại chữ viết là: Hiragana (chữ mềm), katakana (chữ cứng), và chữ hán. Chữ romaji (chữ Latinh) đôi khi cũng được sử dụng.

Hiragana – chữ mềm

Katakana – chữ cứng

Kanji – chữ hán

Đếm số

● Các cấp độ tiếng Nhật

  • N5 (Sơ cấp)

    Dành cho người mới bắt đầu. Có thể hiểu các câu đơn giản, giao tiếp cơ bản.
  • N4 (Sơ cấp)

    Hiểu được hội thoại chậm, đọc được đoạn văn ngắn.
  • N3 (Trung cấp)

    Bắt đầu hiểu tiếng Nhật trong cuộc sống hàng ngày, có thể giao tiếp cơ bản.
  • N2 (Cao cấp)

    Có thể sử dụng tiếng Nhật trong công việc, hiểu tin tức và hội thoại tự nhiên.
  • N1 (Cao cấp)

    Trình độ cao nhất. Có thể hiểu sâu các nội dung phức tạp như báo chí, học thuật.

● Các kỳ thi năng lực tiếng Nhật

JLPT (Japanese-Language Proficiency Test)
– Chứng chỉ tiếng Nhật quốc tế phổ biến được các tổ chức công nhận.
– Thường tổ chức 2 lần/năm (tháng 7 và tháng 12)
NAT-TEST

– Cấu trúc giống JLPT, dễ luyện thi

– Tổ chức nhiều lần trong năm (khoảng 6 lần)
J-TEST

– Đánh giá năng lực thực tế

– Có thang điểm (không chia N như JLPT)
TOPJ

– Chú trọng khả năng sử dụng tiếng Nhật trong đời sống

– Có liên quan đến văn hóa và giao tiếp thực tế

One comment

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *