第34課・Hán tự bài 34 cơ bản



  




歯

XỈ (Răng)

組

TỔ (Tổ chức)

城

THÀNH (Thành lũy)

客

KHÁCH (Khách)

磨

MA (Chà, đánh)

歯

は (Răng)

磨く

みがく (Chải, đánh)

組み立てる

くみたてる (Lắp ráp)

お客さん

おきゃくさん (Khách hàng)

お城

おしろ (Lâu đài)

明

MINH (Ánh sáng)

図

ĐỒ (Bản đồ)

書

THƯ (Viết, sách)

説

THUYẾT (Tiểu thuyết)

線

TUYẾN (Chiều dài)

説明書

せつめいしょ (Sách hướng dẫn)

図

ず (Hình minh họa)

線

せん (Đường kẻ)

茶

TRÀ (Trà)

黄

HOÀNG (Màu vàng)

青

THANH (Màu xanh)

赤

XÍCH (Màu đỏ)

黒

HẮC (Màu đen)

青

あお (Màu xanh)

黒

くろ (Màu đen)

赤

あか (Màu đỏ)

黄色

きいろ (Màu vàng)

茶色

ちゃいろ (Màu nâu)

お茶

おちゃ (Trà)

質

CHẤT (Chất vấn)

紺

CÁM (Xanh đậm)

問

VẤN (Hỏi)

質問する

しつもんする (Hỏi)

紺

こん (Màu xanh sẫm)
1 / 34

Hán tự bài 34 cơ bản

1 / 37

歯

2 / 37

組

3 / 37

城

4 / 37

客

5 / 37

磨

6 / 37

歯

7 / 37

磨く

8 / 37

組み立てる

9 / 37

お客さん

10 / 37

お城

11 / 37

明

12 / 37

図

13 / 37

書

14 / 37

説

15 / 37

線

16 / 37

説明書

17 / 37

図

18 / 37

線

19 / 37

茶

20 / 37

黄

21 / 37

青

22 / 37

赤

23 / 37

黒

24 / 37

青

25 / 37

黒

26 / 37

赤

27 / 37

黄色

28 / 37

茶色

29 / 37

お茶

30 / 37

質

31 / 37

紺

32 / 37

問

33 / 37

質問する

34 / 37

紺

35 / 37

Nối âm hán thích hợp

歯
図
磨
書
茶
紺

36 / 37

Nối âm hán thích hợp

組
線
質
城
黒
問

37 / 37

Nối âm hán thích hợp

客
青
説
赤
明
黄

Your score is

The average score is 0%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *