
























頼
LẠI (Ỷ lại)
褒
BAO (Khen ngợi)
踏
ĐẠP (Đạp đổ)
招
CHIÊU (Chiêu mộ)
誘
DỤ (Mời)
踏む
ふむ (Dẫm)
頼む
たのむ (Nhờ)
招待する
しょうたいする (Mời, rủ)
誘う
さそう (Mời)
褒める
ほめる (Khen)
油
DU (Dầu)
麦
MẠCH (Lúa mì)
訳
DỊCH (Phiên dịch)
米
MỄ (Gạo)
翻
PHIÊN (Phiên dịch)
翻訳する
ほんやくする (Biên dịch)
石油
せきゆ (Dầu mỏ)
米
こめ (Gạo)
麦
むぎ (Lúa mạch)
棒
BỔNG (Cây gậy)
警
CẢNH (Cảnh sát)
原
NGUYÊN (Nguyên nhân)
泥
NÊ (Bùn đất)
官
QUAN (Quan chức)
泥棒
どろぼう (Kẻ trộm)
原料
げんりょう (Nguyên liệu)
警官
けいかん (Cảnh sát)
