第38課・Hán tự bài 38 cơ bản









育

DỤC (Giáo dục)

退

THOÁI (Rút lui)​

退

THOÁI (Rút lui)​

加

GIA (Tham gia)

掛

QUẢI (Treo)

参

THAM (Tham gia)

退院する

たいいんする (Xuất viện)

参加する

さんかする (Tham gia)

掛ける

かける (Khóa)

育てる

そだてる (Nuôi dưỡng)

岸

NGẠN (Bờ biển)

慣

QUÁN (Tập quán)

康

KHANG (An khang)

習

TẬP (Học tập)

健

KIỆN (Sức khỏe)

指

CHỈ (Ngón tay)

村

THÔN (Làng xóm)

輪

LUÂN (Bánh xe)

習慣

しゅうかん (Tập quán)

海岸

かいがん (Bờ biển)

健康

けんこう (Sức khỏe)

指輪

ゆびわ (Nhẫn)

村

むら (Làng)
1 / 23

Hán tự bài 38 cơ bản

1 / 24

育

2 / 24

退

3 / 24

加

4 / 24

掛

5 / 24

参

6 / 24

退院する

7 / 24

参加する

8 / 24

掛ける

9 / 24

育てる

10 / 24

岸

11 / 24

慣

12 / 24

康

13 / 24

習

14 / 24

健

15 / 24

指

16 / 24

村

17 / 24

輪

18 / 24

習慣

19 / 24

海岸

20 / 24

健康

21 / 24

指輪

22 / 24

Nối âm hán thích hợp

育
康
加
健
参

23 / 24

Nối âm hán thích hợp

退
村
掛
岸

24 / 24

Nối âm hán thích hợp

指
習
輪
慣

Your score is

The average score is 0%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *