第39課・Hán tự bài 39 cơ bản



太

THÁI (Mập, béo)

複

PHỨC (Phức tạp)

死

TỬ (Chết)

答

ĐÁP (Trả lời)

雑

TẠP (Phức tạp)

死ぬ

しぬ (Chết)

太る

ふとる (Béo)

答える

こたえる (Trả lời)

複雑

ふくざつ (Phức tạp)

雷

LÔI (Sấm sét)

地

ĐỊA (Địa cầu)

震

CHẤN (Địa chấn)

波

BA (Con sóng)

津

TÂN (Bến cảng)

津波

つなみ (Sóng thần)

地震

じしん (Động đất)

雷

かみなり (Sấm sét)

軟

NHUYỄN (Mềm)

硬

NGẠNH (Ương ngạnh)

恥

SỈ (Xấu hổ)

悲

BI (Buồn)

悲しい

かなしい (Buồn)

軟らかい

やわらかい (Mềm)

硬い

かたい (Cứng)

恥ずかしい

はずかしい (Xấu hổ)
1 / 25

Hán tự bài 39 cơ bản

1 / 28

太

2 / 28

複

3 / 28

死

4 / 28

答

5 / 28

雑

6 / 28

死ぬ

7 / 28

太る

8 / 28

答える

9 / 28

複雑

10 / 28

雷

11 / 28

地

12 / 28

震

13 / 28

波

14 / 28

津

15 / 28

津波

16 / 28

地震

17 / 28

雷

18 / 28

軟

19 / 28

硬

20 / 28

恥

21 / 28

悲

22 / 28

悲しい

23 / 28

軟らかい

24 / 28

硬い

25 / 28

恥ずかしい

26 / 28

Nối âm hán thích hợp

答
津
死
波
太

27 / 28

 Nối âm hán thích hợp

雷
複
硬
雑
軟

28 / 28

Nối âm hán thích hợp

地
悲
震
恥

Your score is

The average score is 0%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *